afrasian language
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngữ hệ Á-Phi: "afrasian language" (còn gọi là ngữ hệ Hamito-Semitic) là một nhóm lớn các ngôn ngữ có liên quan với nhau, được nói chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Đây là một trong những ngữ hệ lớn nhất, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái, tiếng Amhara, và tiếng Somalia.
Ví dụ sử dụng
- (Ngữ hệ Á-Phi bao gồm nhiều ngôn ngữ cổ đại và hiện đại.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nhóm ngôn ngữ Á-Phi để hiểu về các cuộc di cư lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the afrasian language family": thuộc về ngữ hệ Á-Phi.
- Arabic belongs to the afrasian language family. (Tiếng Ả Rập thuộc về ngữ hệ Á-Phi.)
"afrasian language classification": phân loại ngôn ngữ Á-Phi.
- The afrasian language classification is based on shared linguistic features. (Việc phân loại ngôn ngữ Á-Phi dựa trên các đặc điểm ngôn ngữ chung.)
Biến thể và từ gần giống
Afrasian (tính từ): thuộc về ngữ hệ Á-Phi.
- Afrasian languages are spoken across North Africa and the Middle East. (Các ngôn ngữ Á-Phi được nói trên khắp Bắc Phi và Trung Đông.)
Afro-Asiatic (danh từ/tính từ): tên gọi khác của "afrasian language", thường được dùng trong ngôn ngữ học.
- The Afro-Asiatic family is divided into six branches. (Ngữ hệ Phi-Á được chia thành sáu nhánh.)
Từ đồng nghĩa
- Ngữ hệ Hamito-Semitic: tên gọi cũ, ít phổ biến hơn.
- Ngữ hệ Phi-Á: thuật ngữ thông dụng trong giới học thuật.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ chuyên ngành)
- "afrasian language subgroup": phân nhóm ngôn ngữ Á-Phi.
- The Semitic branch is a major afrasian language subgroup. (Nhánh Semitic là một phân nhóm ngôn ngữ Á-Phi chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "afrasian language" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.